Ăn mít bỏ xơ
Direct English translation
Eat the jackfruit, throw away the fiber.
Equivalent English version
Use someone and throw them away
Giải thích tiếng Việt
Chỉ thói quen chọn lấy phần có lợi, có giá trị cho mình rồi gạt bỏ phần không cần hoặc không còn ích lợi. Thường dùng để chê người bạc bẽo, thực dụng, chỉ biết hưởng mà không nghĩ đến phần bị bỏ lại.
English explanation
Refers to taking only what is useful or beneficial and discarding the rest. It is often used to criticize someone as selfish, ungrateful, or opportunistic, caring only about what they can gain.
Variants